天朱
志陈
一谢
卫张

天颖 朱志 陈一沁 谢卫娇 张

01:25:11Open Mixte
1 cuộc đua
Force
31
Endurance
42
Explosivité
42
Agilité
44
Cardio
44

天颖 朱 & 志 陈 & 一沁 谢 & 卫娇 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
155AG: 36
OpenRelais
01:25:11

Chưa có kết quả nào khác.