帆孔
牧刘
文廖
成袁

帆 孔牧扬 刘文绮 廖成飞 袁

01:25:35Open Mixte
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
44
Explosivité
32
Agilité
34
Cardio
47

帆 孔 & 牧扬 刘 & 文绮 廖 & 成飞 袁

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:35
Hạng
Cat.
Cuộc đua
-
OpenRelais

Chưa có kết quả nào khác.