力周
琦陈
聪刘
雁汪

力 周琦 陈聪 刘雁行 汪

01:25:47Open Mixte
1 cuộc đua
Force
22
Endurance
37
Explosivité
33
Agilité
36
Cardio
45

力 周 & 琦 陈 & 聪 刘 & 雁行 汪

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:47
Hạng
Cat.
Cuộc đua
165AG: 125
OpenRelais
01:25:47

Chưa có kết quả nào khác.