力陈
楠贾
钰杨
明冯

力 陈楠 贾钰莹 杨明正 冯

01:29:51Open Mixte
1 cuộc đua
Force
44
Endurance
35
Explosivité
30
Agilité
25
Cardio
37

力 陈 & 楠 贾 & 钰莹 杨 & 明正 冯

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:29:51
Hạng
Cat.
Cuộc đua
216AG: 170
OpenRelais
01:29:51

Chưa có kết quả nào khác.