敏陈
盛王
慧马
一张

敏 陈盛 王慧琴 马一亮 张

01:32:09Open Mixte
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
28
Explosivité
33
Agilité
35
Cardio
27

敏 陈 & 盛 王 & 慧琴 马 & 一亮 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:32:09
Hạng
Cat.
Cuộc đua
240AG: 51
OpenRelais
01:32:09

Chưa có kết quả nào khác.