宇张
子田
贝朱
思李

宇宁 张子轩 田贝妮 朱思雨 李

01:32:18Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
36
Explosivité
19
Agilité
20
Cardio
40

宇宁 张 & 子轩 田 & 贝妮 朱 & 思雨 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:32:18
Hạng
Cat.
Cuộc đua
244AG: 193
OpenRelais
01:32:18

Chưa có kết quả nào khác.