凌崔
洋余
雅孙
振李

凌莺 崔洋 余雅倩 孙振华 李

01:38:07Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
22
Explosivité
33
Agilité
31
Cardio
21

凌莺 崔 & 洋 余 & 雅倩 孙 & 振华 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:38:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
289AG: 57
OpenRelais
01:38:07

Chưa có kết quả nào khác.