莹张
华朱
毅曾
平谢

莹 张华菁 朱毅榕 曾平刚 谢

01:53:48Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
10
Explosivité
26
Agilité
28
Cardio
13

莹 张 & 华菁 朱 & 毅榕 曾 & 平刚 谢

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:53:48
Hạng
Cat.
Cuộc đua
-
OpenRelais
01:53:48

Chưa có kết quả nào khác.