琦王
慧汪
惠张
嘉周

琦 王慧敏 汪惠淋 张嘉宁 周

02:06:00Open Mixte
1 cuộc đua
Force
20
Endurance
13
Explosivité
8
Agilité
4
Cardio
13

琦 王 & 慧敏 汪 & 惠淋 张 & 嘉宁 周

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open02:06:00
Hạng
Cat.
Cuộc đua
368AG: 303
OpenRelais
02:06:00

Chưa có kết quả nào khác.