立丁
贤娄
伟仇
煜周

立 丁贤君 娄伟杰 仇煜辰 周

01:19:16Open Duo
1 cuộc đua
Force
45
Endurance
54
Explosivité
41
Agilité
38
Cardio
56

立 丁 & 贤君 娄 & 伟杰 仇 & 煜辰 周

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:19:16
Hạng
Cat.
Cuộc đua
51AG: 8
OpenRelais
01:19:16

Chưa có kết quả nào khác.