金刘
天张
毅俞
先杨

金龙 刘天 张毅坤 俞先进 杨

01:40:36Open Duo
1 cuộc đua
Force
18
Endurance
31
Explosivité
8
Agilité
10
Cardio
36

金龙 刘 & 天 张 & 毅坤 俞 & 先进 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:40:36
Hạng
Cat.
Cuộc đua
143AG: 26
OpenRelais
01:40:36

Chưa có kết quả nào khác.