忠范
俊徐
天杨
佳顾

忠杰 范俊裕 徐天添 杨佳磊 顾

01:16:28Open Duo
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
49
Explosivité
64
Agilité
68
Cardio
56

忠杰 范 & 俊裕 徐 & 天添 杨 & 佳磊 顾

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:16:28
Hạng
Cat.
Cuộc đua
25AG: 21
OpenRelais
01:16:28

Chưa có kết quả nào khác.