益李
明李
天王
子张

益安 李明航 李天成 王子科 张

01:25:45Open Duo
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
43
Explosivité
27
Agilité
36
Cardio
46

益安 李 & 明航 李 & 天成 王 & 子科 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:25:45
Hạng
Cat.
Cuộc đua
49AG: 44
OpenRelais
01:25:45

Chưa có kết quả nào khác.