卓杨
芳李
昊沈
哲申

卓雅 杨芳 李昊泽 沈哲 申

01:11:49Open Mixte
1 cuộc đua
Force
49
Endurance
59
Explosivité
49
Agilité
48
Cardio
68

卓雅 杨 & 芳 李 & 昊泽 沈 & 哲 申

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:49
Hạng
Cat.
Cuộc đua
16AG: 10
OpenRelais
01:11:49

Chưa có kết quả nào khác.