亮施
佳牟
建徐
似龚

亮 施佳 牟建产 徐似吉 龚

01:14:19Open Mixte
1 cuộc đua
Force
50
Endurance
60
Explosivité
43
Agilité
47
Cardio
70

亮 施 & 佳 牟 & 建产 徐 & 似吉 龚

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:19
Hạng
Cat.
Cuộc đua
25AG: 7
OpenRelais
01:14:19

Chưa có kết quả nào khác.