伟张
彦崔
佳崔
房王

伟 张彦涵 崔佳伦 崔房雯 王

01:25:30Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
31
Explosivité
81
Agilité
70
Cardio
35

伟 张 & 彦涵 崔 & 佳伦 崔 & 房雯 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:30
Hạng
Cat.
Cuộc đua
32AG: 24
OpenRelais
01:25:30

Chưa có kết quả nào khác.