翔潘
凡赵
晨胡
镐贺

翔 潘凡 赵晨旭 胡镐磊 贺

01:52:19Open Duo
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
21
Explosivité
22
Agilité
22
Cardio
9

翔 潘 & 凡 赵 & 晨旭 胡 & 镐磊 贺

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:52:19
Hạng
Cat.
Cuộc đua
101AG: 90
OpenRelais
01:52:19

Chưa có kết quả nào khác.