琪刘
锴陈
婷陆
悦戴

琪 刘锴 陈婷 陆悦 戴

01:16:18Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
52
Explosivité
64
Agilité
64
Cardio
62

琪 刘 & 锴 陈 & 婷 陆 & 悦 戴

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:18
Hạng
Cat.
Cuộc đua
33AG: 24
OpenRelais
01:16:18

Chưa có kết quả nào khác.