黎金
力张
钰刘
振张

黎 金力文 张钰帆 刘振 张

01:14:07Open Mixte
1 cuộc đua
Force
48
Endurance
57
Explosivité
73
Agilité
71
Cardio
69

黎 金 & 力文 张 & 钰帆 刘 & 振 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
38AG: 31
OpenRelais
01:14:07

Chưa có kết quả nào khác.