轶张
琦陈
冰陆
圣刘

轶 张琦 陈冰瑶 陆圣 刘

01:16:26Open Mixte
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
55
Explosivité
57
Agilité
55
Cardio
66

轶 张 & 琦 陈 & 冰瑶 陆 & 圣 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:26
Hạng
Cat.
Cuộc đua
52AG: 43
OpenRelais
01:16:26

Chưa có kết quả nào khác.