柳杨
志方
源周
珺吴

柳 杨志康 方源 周珺悦 吴

01:18:14Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
49
Explosivité
42
Agilité
48
Cardio
57

柳 杨 & 志康 方 & 源 周 & 珺悦 吴

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:14
Hạng
Cat.
Cuộc đua
62AG: 53
OpenRelais
01:18:14

Chưa có kết quả nào khác.