达徐
安沈
奕张
纬陈

达 徐安妮 沈奕嘉 张纬强 陈

01:19:35Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
53
Explosivité
71
Agilité
64
Cardio
62

达 徐 & 安妮 沈 & 奕嘉 张 & 纬强 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:35
Hạng
Cat.
Cuộc đua
68AG: 59
OpenRelais
01:19:35

Chưa có kết quả nào khác.