嘉刘
心童
韫徐
旭张

嘉倩 刘心 童韫致 徐旭东 张

01:20:17Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
36
Explosivité
54
Agilité
53
Cardio
45

嘉倩 刘 & 心 童 & 韫致 徐 & 旭东 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:17
Hạng
Cat.
Cuộc đua
70AG: 61
OpenRelais
01:20:17

Chưa có kết quả nào khác.