新顾
帆杨
锋谢
慧刘

新阳 顾帆 杨锋峄 谢慧洋 刘

01:24:38Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
41
Explosivité
29
Agilité
35
Cardio
42

新阳 顾 & 帆 杨 & 锋峄 谢 & 慧洋 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:38
Hạng
Cat.
Cuộc đua
92AG: 78
OpenRelais
01:24:38

Chưa có kết quả nào khác.