宇施
馨仝
芳符
宇顾

宇杰 施馨叶子 仝芳来 符宇辰 顾

01:27:35Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
31
Explosivité
13
Agilité
22
Cardio
32

宇杰 施 & 馨叶子 仝 & 芳来 符 & 宇辰 顾

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:35
Hạng
Cat.
Cuộc đua
109AG: 92
OpenRelais
01:27:35

Chưa có kết quả nào khác.