洁周
怡邵
潇周
剑焦

洁 周怡瑾 邵潇 周剑越 焦

01:28:50Open Mixte
1 cuộc đua
Force
16
Endurance
40
Explosivité
41
Agilité
43
Cardio
57

洁 周 & 怡瑾 邵 & 潇 周 & 剑越 焦

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:28:50
Hạng
Cat.
Cuộc đua
117AG: 100
OpenRelais
01:28:50

Chưa có kết quả nào khác.