兆王
政田
纽杨
恬黄

兆晖 王政 田纽佳 杨恬恬 黄

01:32:21Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
22
Explosivité
46
Agilité
38
Cardio
25

兆晖 王 & 政 田 & 纽佳 杨 & 恬恬 黄

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:32:21
Hạng
Cat.
Cuộc đua
139AG: 120
OpenRelais
01:32:21

Chưa có kết quả nào khác.