雪张
萌杨
亚任
炬何

雪梅 张萌 杨亚文 任炬 何

01:36:53Open Mixte
1 cuộc đua
Force
17
Endurance
21
Explosivité
53
Agilité
43
Cardio
27

雪梅 张 & 萌 杨 & 亚文 任 & 炬 何

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:36:53
Hạng
Cat.
Cuộc đua
158AG: 135
OpenRelais
01:36:53

Chưa có kết quả nào khác.