学施
海喻
启崔
舒赵

学研 施海伟 喻启萌 崔舒萌 赵

01:48:07Open Mixte
1 cuộc đua
Force
39
Endurance
24
Explosivité
29
Agilité
22
Cardio
23

学研 施 & 海伟 喻 & 启萌 崔 & 舒萌 赵

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:48:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
189AG: 165
OpenRelais
01:48:07

Chưa có kết quả nào khác.