艾麦
亚郑
月俞
亚詹

艾克拜尔 麦吾居旦·亚萍 郑月霞 俞亚胜 詹

01:30:31Open Duo
1 cuộc đua
Force
30
Endurance
40
Explosivité
39
Agilité
39
Cardio
46

艾克拜尔 麦吾居旦· & 亚萍 郑 & 月霞 俞 & 亚胜 詹

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:30:31
Hạng
Cat.
Cuộc đua
49AG: 42
OpenRelais
01:30:31

Chưa có kết quả nào khác.