柳杨
艳姚
福杨
梦鲍

柳 杨艳燕 姚福艳 杨梦妮 鲍

01:33:14Open Duo
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
32
Explosivité
19
Agilité
22
Cardio
35

柳 杨 & 艳燕 姚 & 福艳 杨 & 梦妮 鲍

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:33:14
Hạng
Cat.
Cuộc đua
64AG: 56
OpenRelais
01:33:14

Chưa có kết quả nào khác.