蕾张
可俞
清朱
成沈

蕾 张可欣 俞清清 朱成虹 沈

01:35:20Open Duo
1 cuộc đua
Force
29
Endurance
42
Explosivité
15
Agilité
21
Cardio
50

蕾 张 & 可欣 俞 & 清清 朱 & 成虹 沈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:35:20
Hạng
Cat.
Cuộc đua
75AG: 64
OpenRelais
01:35:20

Chưa có kết quả nào khác.