靖张
宝于
晨杨
红严

靖波 张宝琴 于晨妮 杨红英 严

01:17:58Open Duo
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
65
Explosivité
59
Agilité
60
Cardio
79

靖波 张 & 宝琴 于 & 晨妮 杨 & 红英 严

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:17:58
Hạng
Cat.
Cuộc đua
9AG: 2
OpenRelais
01:17:58

Chưa có kết quả nào khác.