爽张
雨周
莉赵
志熊

爽 张雨暄 周莉萍 赵志欢 熊

01:20:15Open Duo
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
55
Explosivité
42
Agilité
48
Cardio
67

爽 张 & 雨暄 周 & 莉萍 赵 & 志欢 熊

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:20:15
Hạng
Cat.
Cuộc đua
31AG: 26
OpenRelais
01:20:15

Chưa có kết quả nào khác.