媛刘
春杨
宇向
睿向

媛媛 刘春静 杨宇晴 向睿 向

01:21:38Open Duo
1 cuộc đua
Force
45
Endurance
57
Explosivité
68
Agilité
65
Cardio
63

媛媛 刘 & 春静 杨 & 宇晴 向 & 睿 向

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:21:38
Hạng
Cat.
Cuộc đua
48AG: 37
OpenRelais
01:21:38

Chưa có kết quả nào khác.