明武
眉杨
筱王
轶李

明珠 武眉 杨筱 王轶男 李

01:32:02Open Duo
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
33
Explosivité
38
Agilité
38
Cardio
40

明珠 武 & 眉 杨 & 筱 王 & 轶男 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:32:02
Hạng
Cat.
Cuộc đua
95AG: 19
OpenRelais
01:32:02

Chưa có kết quả nào khác.