琦陈
佳孙
昕苗
文解

琦 陈佳 孙昕 苗文婍 解

01:29:12Open Duo
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
38
Explosivité
55
Agilité
47
Cardio
50

琦 陈 & 佳 孙 & 昕 苗 & 文婍 解

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:29:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
86AG: 70
OpenRelais
01:29:12

Chưa có kết quả nào khác.