磊张
捷丁
成钟
筱余

磊 张捷 丁成梅 钟筱诗 余

01:33:39Open Duo
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
35
Explosivité
11
Agilité
18
Cardio
41

磊 张 & 捷 丁 & 成梅 钟 & 筱诗 余

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:33:39
Hạng
Cat.
Cuộc đua
116AG: 23
OpenRelais
01:33:39

Chưa có kết quả nào khác.