娜李
天张
真常
子冯

娜 李天易 张真 常子健 冯

01:02:02Open Mixte
1 cuộc đua
Force
57
Endurance
71
Explosivité
69
Agilité
70
Cardio
84

娜 李 & 天易 张 & 真 常 & 子健 冯

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:02:02
Hạng
Cat.
Cuộc đua
11AG: 9
OpenRelais
01:02:02

Chưa có kết quả nào khác.