轶张
吉岑
冰陆
圣刘

轶 张吉 岑冰瑶 陆圣 刘

01:09:37Open Mixte
1 cuộc đua
Force
42
Endurance
58
Explosivité
56
Agilité
60
Cardio
67

轶 张 & 吉 岑 & 冰瑶 陆 & 圣 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:37
Hạng
Cat.
Cuộc đua
26AG: 20
OpenRelais
01:09:37

Chưa có kết quả nào khác.