德汪
佳李
瑞胥
可马

德银 汪佳鹤 李瑞琦 胥可滢 马

01:09:43Open Mixte
1 cuộc đua
Force
56
Endurance
59
Explosivité
69
Agilité
65
Cardio
70

德银 汪 & 佳鹤 李 & 瑞琦 胥 & 可滢 马

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:43
Hạng
Cat.
Cuộc đua
27AG: 21
OpenRelais
01:09:43

Chưa có kết quả nào khác.