银赵
曦陈
慧张
洪厉

银晶 赵曦 陈慧斌 张洪彬 厉

01:11:17Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
54
Explosivité
81
Agilité
72
Cardio
69

银晶 赵 & 曦 陈 & 慧斌 张 & 洪彬 厉

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:17
Hạng
Cat.
Cuộc đua
32AG: 26
OpenRelais
01:11:17

Chưa có kết quả nào khác.