磊石
佳元
渭耿
明刘

磊 石佳丽 元渭红 耿明 刘

01:11:19Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
54
Explosivité
51
Agilité
55
Cardio
67

磊 石 & 佳丽 元 & 渭红 耿 & 明 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:19
Hạng
Cat.
Cuộc đua
33AG: 27
OpenRelais
01:11:19

Chưa có kết quả nào khác.