杰王
彦何
迪曹
骏邓

杰 王彦霖 何迪 曹骏豪 邓

01:11:49Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
58
Explosivité
58
Agilité
60
Cardio
68

杰 王 & 彦霖 何 & 迪 曹 & 骏豪 邓

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:49
Hạng
Cat.
Cuộc đua
34AG: 28
OpenRelais
01:11:49

Chưa có kết quả nào khác.