卓杨
芳李
昊沈
晓刘

卓雅 杨芳 李昊泽 沈晓鹏 刘

01:13:19Open Mixte
1 cuộc đua
Force
30
Endurance
45
Explosivité
26
Agilité
35
Cardio
49

卓雅 杨 & 芳 李 & 昊泽 沈 & 晓鹏 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:13:19
Hạng
Cat.
Cuộc đua
41AG: 34
OpenRelais
01:13:19

Chưa có kết quả nào khác.