苗何
奔武
杰魏
紫王

苗 何奔 武杰 魏紫秋 王

01:13:57Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
55
Explosivité
42
Agilité
46
Cardio
60

苗 何 & 奔 武 & 杰 魏 & 紫秋 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:13:57
Hạng
Cat.
Cuộc đua
43AG: 35
OpenRelais
01:13:57

Chưa có kết quả nào khác.