聪王
亚郑
小李
梦张

聪 王亚可 郑小龙 李梦捷 张

01:14:03Open Mixte
1 cuộc đua
Force
51
Endurance
55
Explosivité
25
Agilité
27
Cardio
62

聪 王 & 亚可 郑 & 小龙 李 & 梦捷 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:03
Hạng
Cat.
Cuộc đua
44AG: 36
OpenRelais
01:14:03

Chưa có kết quả nào khác.