雨张
毅刘
灿韩
晴刘

雨豪 张毅坤 刘灿灿 韩晴晴 刘

01:14:40Open Mixte
1 cuộc đua
Force
19
Endurance
54
Explosivité
62
Agilité
59
Cardio
70

雨豪 张 & 毅坤 刘 & 灿灿 韩 & 晴晴 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:40
Hạng
Cat.
Cuộc đua
49AG: 41
OpenRelais
01:14:40

Chưa có kết quả nào khác.