筠李
勇周
瑜孙
志周

筠 李勇 周瑜 孙志奋 周

01:14:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
34
Explosivité
41
Agilité
42
Cardio
41

筠 李 & 勇 周 & 瑜 孙 & 志奋 周

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
50AG: 9
OpenRelais
01:14:55

Chưa có kết quả nào khác.