杰李
凤饶
顺何
明鲁

杰 李凤琼 饶顺 何明珠 鲁

01:17:36Open Mixte
1 cuộc đua
Force
42
Endurance
44
Explosivité
57
Agilité
51
Cardio
53

杰 李 & 凤琼 饶 & 顺 何 & 明珠 鲁

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:17:36
Hạng
Cat.
Cuộc đua
64AG: 52
OpenRelais
01:17:36

Chưa có kết quả nào khác.